| No |
|
ID |
Mã giáo viên | Họ tên | Email | Đơn vị | Bộ môn | Trưởng Khoa | Trưởng Bộ môn | Trợ lý giáo vụ |
| 1 |  | 1 | 123 | Đặng Văn Vinh | dvvinh@huaf.e.du.vn | | Chăn nuôi | 0 | 0 | 1 |
| 2 |  | 2 | 22 | Vinh 22 | Vin@22 | | Bệnh thủy sản | 1 | 1 | 1 |
| 3 |  | 3 | ADMIN | ADMIN DVVINH | admin@huaf.edu.vn | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 |  | 4 | 004 | Trần Thanh Đức | thanhduc@huaf.edu.vn | Thủy sản | Chăn nuôi | 1 | 1 | 1 |
| 5 |  | 5 | 600000.0339 | Lê Thanh Long | lethanhlong@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Công nghệ Thực phẩm | 0 | 1 | 0 |
| 6 |  | 6 | 600000.0350 | Nguyễn Văn Toản | nguyenvantoan@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Công nghệ Thực phẩm | 1 | 0 | 0 |
| 7 |  | 7 | 600000.0387 | Dương Văn Hậu | duongvanhau@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Công nghệ Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 8 |  | 8 | 600000.0022 | Đinh Thị Thu Thanh | dinhthithuthanh@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Công nghệ Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 9 |  | 9 | 600000.0385 | Đoàn Thị Thanh Thảo | doanthithanhthao@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Công nghệ Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 10 |  | 10 | 600000.0578 | Hoàng Thị Như Hạnh | hoangthinhuhanh@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Công nghệ Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 11 |  | 11 | 600000.0278 | Hồ Sỹ Vương | syvuongckcn@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Công nghệ Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 12 |  | 12 | 600000.0357 | Lê Thị Quỳnh Hương | lethiquynhhuong@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Công nghệ Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 13 |  | 13 | 600000.0353 | Nguyễn Quốc Sinh | nguyensinh@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Công nghệ Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 14 |  | 14 | 600000.0437 | Nguyễn Thị Diễm Hương | nguyenthidiemhuong@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Công nghệ Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 15 |  | 15 | 600000.0316 | Nguyễn Thị Thủy Tiên | nguyenthithuytien84@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Công nghệ Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 16 |  | 16 | 600000.0327 | Nguyễn Thị Vân Anh | nguyenthivananh@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Công nghệ Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 17 |  | 17 | 600000.0446 | Phan Thị Bé | phanthibe@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Công nghệ Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 18 |  | 18 | 600000.0401 | Tống Thị Quỳnh Anh | tongthiquynhanh@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Công nghệ Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 19 |  | 19 | 600000.0412 | Trần Ngọc Khiêm | tranngockhiem@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Công nghệ Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 20 |  | 20 | 600000.0349 | Võ Văn Quốc Bảo | vovanquocbao@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Công nghệ Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 21 |  | 21 | 600000.0416 | Nguyễn Tiến Long | nguyentienlong@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật Công trình | 0 | 0 | 0 |
| 22 |  | 22 | 600000.0413 | Phạm Việt Hùng | phamviethung@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật Công trình | 0 | 1 | 0 |
| 23 |  | 23 | 600000.0574 | Đào Văn Phú | daovanphu@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật Công trình | 0 | 0 | 0 |
| 24 |  | 24 | 600000.0560 | Lê Minh Đức | leminhduc.2402@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật Công trình | 0 | 0 | 0 |
| 25 |  | 25 | 600000.0464 | Ngô Quý Tuấn | ngoquytuan@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật Công trình | 0 | 0 | 0 |
| 26 |  | 26 | 600000.0438 | Nguyễn Thị Ngọc | nguyenthingoc@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật Công trình | 0 | 0 | 0 |
| 27 |  | 27 | 600000.0546 | Nguyễn Thị Thanh | nguyenthithanh88@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật Công trình | 0 | 0 | 0 |
| 28 |  | 28 | 600000.0355 | Nguyễn Trường Giang | nguyentruonggiang@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật Công trình | 0 | 0 | 0 |
| 29 |  | 29 | 600000.0364 | Đỗ Minh Cường | dominhcuong@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật Cơ khí | 0 | 1 | 0 |
| 30 |  | 30 | 600000.0368 | Hồ Nhật Phong | honhatphong@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật Cơ khí | 0 | 0 | 0 |
| 31 |  | 31 | 600000.0310 | Nguyễn Thanh Cường | nguyenthanhcuong@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật Cơ khí | 0 | 0 | 0 |
| 32 |  | 32 | 600000.0369 | Phạm Xuân Phương | phamxuanphuong@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật Cơ khí | 0 | 0 | 0 |
| 33 |  | 33 | 600000.0402 | Phan Tôn Thanh Tâm | phantonthanhtam@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật Cơ khí | 0 | 0 | 0 |
| 34 |  | 34 | 600000.0302 | Trần Đức Hạnh | tranduchanh@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật Cơ khí | 0 | 0 | 0 |
| 35 |  | 35 | 600000.0315 | Trần Võ Văn May | tranvovanmay@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật Cơ khí | 0 | 0 | 0 |
| 36 |  | 36 | 600000.0305 | Vệ Quốc Linh | vequoclinh@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật Cơ khí | 0 | 0 | 0 |
| 37 |  | 37 | 600000.0306 | Võ Công Anh | voconganh@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá | 0 | 1 | 0 |
| 38 |  | 38 | 600000.0277 | Khương Anh Sơn | khuonganhson@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá | 0 | 0 | 0 |
| 39 |  | 39 | 600000.0558 | Đỗ Thanh Tiến | dothanhtien@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá | 0 | 0 | 0 |
| 40 |  | 40 | 600000.0563 | Hồ Văn Dũng | hovandung@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá | 0 | 0 | 0 |
| 41 |  | 41 | 600000.0337 | La Quốc Khánh | laquockhanh@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá | 0 | 0 | 0 |
| 42 |  | 42 | 600000.0534 | Lê Thị Kim Anh | lethikimanh@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá | 0 | 0 | 0 |
| 43 |  | 43 | 600000.0556 | Nguyễn Hữu Thịnh | nguyenhuuthinh@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá | 0 | 0 | 0 |
| 44 |  | 44 | 600000.0403 | Nguyễn Thị Kim Anh | nguyenthikimanh@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá | 0 | 0 | 0 |
| 45 |  | 45 | 600000.0334 | Nguyễn Hiền Trang | nguyenhientrang@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Quản lý Chất lượng Thực phẩm | 0 | 1 | 0 |
| 46 |  | 46 | 600000.0030 | Đào Lê Minh Tuấn | daoleminhtuan@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Quản lý Chất lượng Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 47 |  | 47 | 600000.0533 | Lê Thu Hà | lethuha@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Quản lý Chất lượng Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 48 |  | 48 | 600000.0336 | Nguyễn Cao Cường | nguyencaocuong@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Quản lý Chất lượng Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 49 |  | 49 | 600000.0411 | Nguyễn Đức Chung | nguyenducchung@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Quản lý Chất lượng Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 50 |  | 50 | 600000.0298 | Nguyễn Thỵ Đan Huyền | nguyenthydanhuyen@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Quản lý Chất lượng Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 51 |  | 51 | 600000.0386 | Phạm Trần Thùy Hương | phamtranthuyhuong@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Quản lý Chất lượng Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 52 |  | 52 | 600000.0317 | Phan Đỗ Dạ Thảo | phandodathao@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Quản lý Chất lượng Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 53 |  | 53 | 600000.0313 | Trần Bảo Khánh | tranbaokhanh@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Quản lý Chất lượng Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 54 |  | 54 | 600000.0335 | Trần Thanh Quỳnh Anh | tranthanhquynhanh@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Quản lý Chất lượng Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 55 |  | 55 | 600000.0569 | Võ Thị Thu Hằng | vothithuhang@huaf.edu.vn | Khoa Cơ khí công nghệ | Quản lý Chất lượng Thực phẩm | 0 | 0 | 0 |
| 56 |  | 59 | 600000.0418 | Lê Đình Phùng | phung.ledinh@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 57 |  | 60 | 600000.0562 | Lê Đức Thạo | leducthao@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 58 |  | 61 | 600000.0158 | Nguyễn Hữu Văn | nguyenhuuvan@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 59 |  | 62 | 600000.0488 | Dương Thanh Hải | duongthanhhai@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 1 | 0 |
| 60 |  | 63 | 400000.0412 | Đinh Văn Dũng | dinhvandung@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 1 | 0 | 0 |
| 61 |  | 64 | 600000.0538 | Dương Thị Hương | duongthihuong@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 62 |  | 65 | 600000.0467 | Hoàng Hữu Tình | hoanghuutinh@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 63 |  | 66 | 600000.0161 | Hồ Lê Quỳnh Châu | holequynhchau@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 64 |  | 67 | 600000.0389 | Lê Nữ Anh Thư | lenuanhthu@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 65 |  | 68 | 600000.0118 | Lê Thị Lan Phương | lethilanphuong@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 66 |  | 69 | 600000.0461 | Lê Thị Thu Hằng | lethithuhang@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 67 |  | 70 | 600000.0555 | Lê Trần Hoàn | letranhoan@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 68 |  | 71 | 600000.0372 | Lê Văn An | levanan@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 69 |  | 72 | 600000.0444 | Ngô Mậu Dũng | ngomaudung@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 70 |  | 73 | 600000.0197 | Nguyễn Hải Quân | nguyenhaiquan@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 71 |  | 74 | 600000.0568 | Nguyễn Thanh Thủy | nguyenthanhthuy@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 72 |  | 75 | 600000.0520 | Nguyễn Thị Mùi | nguyenthimui@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 73 |  | 76 | 600000.0140 | Nguyễn Xuân Bả | nguyenxuanba@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 74 |  | 77 | 600000.0034 | Phan Thị Duy Thuận | phanthiduythuan@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 75 |  | 78 | 600000.0459 | Thân Thị Thanh Trà | thanthithanhtra@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 76 |  | 79 | 600000.0557 | Trần Ngọc Long | tranngoclong@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 77 |  | 80 | 600000.0543 | Trần Nguyên Thảo | trannguyenthao@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 78 |  | 81 | 600000.0394 | Trần Thanh Hải | tranthanhhai@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 79 |  | 82 | 600000.0116 | Trần Thị Thu Hồng | tranthithuhong@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 80 |  | 83 | 600000.0483 | Văn Ngọc Phong | vanngocphong@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 81 |  | 84 | 600000.0142 | Võ Thị Minh Tâm | vothiminhtam@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 82 |  | 85 | 600000.0390 | Vũ Thị Minh Phương | vuthiminhphuong@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Chăn nuôi | 0 | 0 | 0 |
| 83 |  | 86 | 600000.0122 | Trần Quang Vui | tranquangvui@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Thú y | 1 | 0 | 0 |
| 84 |  | 87 | 600000.0129 | Vũ Văn Hải | vuvanhai@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Thú y | 0 | 0 | 0 |
| 85 |  | 88 | 600000.0201 | Nguyễn Xuân Hòa | nguyenxuanhoa@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Thú y | 0 | 1 | 0 |
| 86 |  | 89 | 600000.0166 | Bùi Thị Hiền | buithihien@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Thú y | 0 | 0 | 0 |
| 87 |  | 90 | 600000.0397 | Hoàng Chung | hoangchung@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Thú y | 0 | 0 | 0 |
| 88 |  | 91 | 600000.0485 | Hồ Thị Dung | hothidung@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Thú y | 0 | 0 | 0 |
| 89 |  | 92 | 600000.0537 | Nguyễn Đinh Thùy Khương | nguyendinhthuykhuong@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Thú y | 0 | 0 | 0 |
| 90 |  | 93 | 600000.0566 | Nguyễn Thị Hoa | nguyenthihoa.93@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Thú y | 0 | 0 | 0 |
| 91 |  | 94 | 600000.0393 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | nguyenthiquynhanh@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Thú y | 0 | 0 | 0 |
| 92 |  | 95 | 600000.0527 | Nguyễn Thị Thùy | nguyenthithuy@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Thú y | 0 | 0 | 0 |
| 93 |  | 96 | 600000.0160 | Nguyễn Văn Chào | nguyenvanchao@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Thú y | 0 | 0 | 0 |
| 94 |  | 97 | 600000.0445 | Phạm Hoàng Sơn Hưng | phamhoangsonhung@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Thú y | 0 | 0 | 0 |
| 95 |  | 98 | 600000.0109 | Phạm Hồng Sơn | sonphdhnl@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Thú y | 0 | 0 | 0 |
| 96 |  | 99 | 600000.0466 | Phan Thị Hằng | phanthihang87@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Thú y | 0 | 0 | 0 |
| 97 |  | 100 | 600000.0115 | Phan Vũ Hải | hai.phanvu@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Thú y | 0 | 0 | 0 |
| 98 |  | 101 | 600000.0573 | Trần Thị Na | tranthina@huaf.edu.vn | Khoa Chăn nuôi thú y | Thú y | 0 | 0 | 0 |
| 99 |  | 102 | 600000.0271 | Cao Thị Thuyết | caothithuyet@huaf.edu.vn | Phát triển nông thôn | Kinh Tế | 0 | 0 | 0 |
| 100 |  | 103 | 600000.0218 | Đinh Thị Kim Oanh | dinhthikimoanh@huaf.edu.vn | Phát triển nông thôn | Kinh Tế | 0 | 0 | 0 |